Chi tiết Hán tự 叙
叙
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 叙 biểu thị ý nghĩa "kể lại, trình bày, diễn tả" một cách có hệ thống, thường liên quan đến việc trình bày các sự kiện, quá trình, hoặc phẩm chất một cách rõ ràng và theo trình tự. Nó hàm ý sự sắp xếp và công bố, đôi khi mang tính chất chính thức hoặc trang trọng.
・On-yomi (音読み): ジョ (jo) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎叙述 (jojutsu) Dịch nghĩa: Sự trình bày, sự miêu tả. ⚫︎叙任 (jojin) Dịch nghĩa: Bổ nhiệm, phong chức. ⚫︎叙情詩 (jojōshi) Dịch nghĩa: Thơ trữ tình.
Chữ Hán 叙 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ các chữ Hán tương tự như chữ 叙. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ 叙 có thể kể đến: "tự", "thuyết".
Chữ 叙 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình thanh là chữ 予 (dự) biểu thị âm đọc, và phần ý (意) là chữ 又 (hựu), ban đầu có nghĩa là "tay" và sau mở rộng ý nghĩa ra chỉ sự thao tác, sắp xếp. Sự kết hợp của hai thành phần này gợi ý đến việc "trình bày" hoặc "sắp xếp" một cách có tổ chức, giống như một người đang sử dụng tay để trình bày một điều gì đó.