Chi tiết Hán tự 叡
叡
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 叡 biểu thị sự thông thái, khôn ngoan, sáng suốt và uyên bác. Nó thường liên quan đến trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc và khả năng phán đoán chính xác.
・On-yomi (音読み): えい (ei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎叡智 Translation: Trí tuệ, sự thông thái. ⚫︎叡慮 Translation: Sự xem xét sâu sắc, sự suy nghĩ chín chắn (thường dùng để chỉ sự suy nghĩ của người có địa vị cao). ⚫︎叡山 Translation: Núi Ei (tên một ngọn núi ở Nhật Bản).
Chữ Hán 叡 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ Hán này được đọc là "Duệ". Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của chữ 叡 và có cùng nguồn gốc: ⚫︎ "Duệ" (睿): Sáng suốt, thông minh, thông thái. ⚫︎ "Duệ mẫn" (睿敏): Sáng suốt và nhanh nhẹn.
Chữ 叡 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "目" (mục - mắt), biểu thị thị giác, sự nhìn thấy. Phần bên dưới là "又" (hựu - lại, một lần nữa) và "云" (vân - nói). Ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến việc nhìn nhận và hiểu biết thông qua việc xem xét kỹ lưỡng và suy ngẫm nhiều lần để đưa ra nhận định đúng đắn. Sau đó, chữ phát triển để biểu thị sự thông thái, trí tuệ.