Chi tiết Hán tự 夏
夏
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Chữ kanji 夏 dùng để chỉ mùa hè. Nó liên quan đến thời tiết nóng bức, ánh nắng mặt trời chói chang, và thời điểm trong năm khi mọi thứ phát triển mạnh mẽ.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): なつ (natsu)
⚫︎夏休み (natsu yasumi) Dịch: Kỳ nghỉ hè ⚫︎夏祭り (natsu matsuri) Dịch: Lễ hội mùa hè ⚫︎夏の暑さ (natsu no atsusa) Dịch: Cái nóng mùa hè
Chữ kanji 夏 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "Hạ" (夏) cũng có nghĩa là mùa hè và có chung nguồn gốc với chữ kanji này.
Chữ 夏 là một chữ hội ý (会意文字). Hình ảnh ban đầu của chữ 夏 có thể liên quan đến một người đàn ông (nhân) đứng dưới ánh mặt trời (日). Nó biểu thị mùa hè là thời điểm có ánh nắng mạnh mẽ.