Nihongo

Chi tiết Hán tự 句

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "câu" hoặc "cụm từ." Nó thường chỉ một đơn vị ngữ pháp nhỏ trong câu, bao gồm các cụm từ, câu ngắn, hoặc một đoạn trong thơ. Nó mang ý nghĩa của việc diễn đạt một ý tưởng hoàn chỉnh hoặc một phần của ý tưởng đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): く (ku) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 俳句 (haiku) Dịch: Bài thơ Haiku ⚫︎ 文句 (monku) Dịch: Lời phàn nàn, khiếu nại ⚫︎ 名句 (meiku) Dịch: Câu nói hay, danh ngôn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do tiếng Việt có nhiều từ Hán Việt mượn từ Hán tự. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: "cú" (trong "cú pháp", "cú văn"), "cú" (trong "tuyệt cú").

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là 口 (khẩu), biểu thị miệng, ám chỉ việc phát ngôn hoặc lời nói. Phần thanh (声) là 句, cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này chỉ ra một đơn vị ngôn ngữ hoặc một câu nói.

Menu