Chi tiết Hán tự 只
只
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 只只 có nghĩa cốt lõi là "chỉ", "duy nhất", hoặc "tại chỗ". Nó biểu thị sự giới hạn, sự đơn lẻ, hoặc tập trung vào một điểm cụ thể.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): ただ (tada)
⚫︎只今 (tadaima) Dịch nghĩa: Ngay bây giờ; hiện tại. ⚫︎只管 (shikan) Dịch nghĩa: Chỉ; hoàn toàn; hoàn toàn không. ⚫︎只 (tada)只それだけ (sore dake) Dịch nghĩa: Chỉ, chỉ có vậy. (Ví dụ: ただそれだけです。 (Tada sore dake desu.) - Chỉ có vậy thôi.)
Kanji 只只 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Trong trường hợp này, 只只 tương ứng với một số từ Hán Việt như: ⚫︎ "Chỉ" (只): Ví dụ, "chỉ có" (只 có), "chỉ cần" (只 cần). Sự tương đồng này thể hiện rõ ràng trong cách sử dụng của cả hai ngôn ngữ, nơi 只只 và "chỉ" đều diễn đạt sự hạn chế, duy nhất, hoặc tập trung vào một yếu tố cụ thể.
Kanji 只只 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "khẩu" (口 - kuchi, có nghĩa là "miệng") và âm "chích" (止 - shi). Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chỉ trích, lên tiếng. Bộ "khẩu" biểu thị hành động nói, trong khi âm "chích" (止) mang đến ý nghĩa giới hạn, dừng lại, hoặc duy nhất. Qua thời gian, chữ này đã phát triển để mang ý nghĩa "chỉ", "duy nhất".