Nihongo

Chi tiết Hán tự 叶

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "thực hiện ước muốn", "đáp ứng", hoặc "cho phép". Nó diễn tả hành động một điều gì đó trở thành hiện thực, hoặc một mong muốn được chấp nhận.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・kyou (キョウ) ・Kun-yomi (訓読み): ・kana(u) (かなう)

Ví dụ sử dụng

⚫︎夢が叶う Translation: Ước mơ thành hiện thực. ⚫︎願いを叶える Translation: Thực hiện ước nguyện. ⚫︎合格を叶う Translation: (Mong muốn) đỗ (đại học, kỳ thi...).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ mượn trong tiếng Việt khá cao, khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ có thể kể đến: ⚫︎ "Hiệp" (協): chỉ sự cùng nhau, giúp đỡ. ⚫︎ "Hợp" (合): chỉ sự phù hợp, đáp ứng. Lưu ý: Sự tương ứng này không hoàn toàn đồng nhất về nghĩa mà chủ yếu về nguồn gốc từ ngữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "khẩu" (口 - kuchi, có nghĩa là "miệng") ở trên và "thập" (十 - juu, có nghĩa là "mười") ở dưới. ⚫︎ Bộ "khẩu" (口) biểu thị lời nói, ước muốn. ⚫︎ "Thập" (十) tượng trưng cho sự hoàn thành, thập toàn thập mỹ. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc "nói ra ước muốn và đạt được nó".

Menu