Chi tiết Hán tự 司
司
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 司 thường mang ý nghĩa chính là "quản lý", "điều khiển", "chủ trì" hoặc "chịu trách nhiệm". Nó biểu thị vai trò của một người hoặc một tổ chức có quyền hạn và trách nhiệm trong việc quản lý, điều hành hoặc giám sát một vấn đề gì đó.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): つかさど (tsukasa-do)
⚫︎ 会社司 Translation: Giám đốc công ty. ⚫︎ 司会 Translation: Người chủ trì (trong một buổi lễ, sự kiện). ⚫︎ 司書 Translation: Thủ thư.
Chữ 司 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ 司 thường mang ý nghĩa quản lý, điều khiển, chủ trì. Ví dụ: ⚫︎ "司" trong từ "chủ *s*i" (chủ trì, quản lý). ⚫︎ "司" trong từ "giám *s*i" (giám sát).
Chữ 司 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh một người đang dùng tay điều khiển một cái gì đó. Hình dạng ban đầu của chữ có thể liên quan đến việc chỉ huy, quản lý. Theo thời gian, chữ được đơn giản hóa và phát triển thành hình dạng hiện tại. Nó thể hiện ý nghĩa cốt lõi của việc quản lý và điều hành.