Chi tiết Hán tự 吉
吉
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 吉 có nghĩa là "may mắn", "tốt lành", "điềm lành", hoặc "hạnh phúc". Nó thường biểu thị những điều tích cực, sự thành công, và những sự kiện diễn ra thuận lợi.
・On-yomi (音読み): キチ (kichi) ・Kun-yomi (訓読み): よし (yoshi)
⚫︎吉日 (kichi-jitsu) Translation: Ngày tốt, ngày lành. ⚫︎大吉 (daikichi) Translation: Đại cát, cực kỳ may mắn (thường xuất hiện trong quẻ xăm). ⚫︎吉報 (kippou) Translation: Tin mừng, tin tốt.
Kanji 吉 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nó được phát âm là "Cát" trong Hán-Việt. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến 吉 bao gồm: ⚫︎ Cát (吉): Tốt lành, may mắn. ⚫︎ Cát tường (吉祥): Tốt lành, may mắn, thường dùng để chúc phúc.
Kanji 吉 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ chữ "士" (sĩ, người) và chữ "口" (khẩu, miệng). Ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến việc một người (士) nói những điều tốt đẹp (口) để mang lại may mắn. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để biểu thị trực tiếp ý nghĩa của sự may mắn và tốt lành.