Nihongo

Chi tiết Hán tự 后

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thường mang ý nghĩa là "hoàng hậu", "vợ của vua" hoặc chỉ "người đứng đầu trong hậu cung". Nó thể hiện vai trò quan trọng của người phụ nữ trong hoàng tộc và trong xã hội phong kiến.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 皇后 (こうごう - kōgō) Translation: Hoàng hậu. ⚫︎ 后宮 (こうきゅう - kōkyū) Translation: Hậu cung, nơi ở của hoàng hậu và các phi tần. ⚫︎ 王后 (おうごう - ōgō) Translation: Hoàng hậu (cách nói khác, ít dùng hơn).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong tiếng Việt, từ "hậu" có nguồn gốc từ chữ Hán , thường xuất hiện trong các từ như "hoàng hậu", "hậu cung", "hậu viện".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh người phụ nữ đang quỳ gối hoặc đứng thẳng, thể hiện sự tôn kính và địa vị cao quý của người phụ nữ trong hoàng tộc. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.

Menu