Chi tiết Hán tự 吏
吏
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 吏 có nghĩa trung tâm là "quan lại", "người phục vụ trong chính quyền" hoặc "công chức". Nó biểu thị những người có trách nhiệm quản lý, điều hành và thi hành công việc nhà nước.
・On-yomi (音読み): り (ri) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 吏員 (riin) Dịch: Nhân viên công vụ, công chức. ⚫︎ 官吏 (kanri) Dịch: Quan chức, công chức chính phủ. ⚫︎ 吏部 (rishi) Dịch: Bộ Lại (tên một bộ trong chính quyền phong kiến Trung Quốc và một số nước chịu ảnh hưởng)
Chữ Hán 吏 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ 吏: ⚫︎ "Lại": Chức quan lại trong bộ máy hành chính. ⚫︎ "Lý": (trong một số trường hợp) chỉ người quản lý, điều hành.
Chữ 吏 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là "口" (khẩu) biểu thị lời nói, mệnh lệnh. Phần bên phải là "干" (can) có nghĩa là "gậy" hoặc "cái khiên", tượng trưng cho sự hỗ trợ, bảo vệ. Kết hợp lại, chữ 吏 ban đầu có nghĩa là "người thi hành lệnh", sau đó mở rộng thành "quan lại", "công chức".