Nihongo

Chi tiết Hán tự 吐

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "nhả ra", "thở ra", hoặc "nôn". Nó biểu thị hành động đẩy một thứ gì đó từ bên trong cơ thể ra ngoài, thường là từ miệng. Nó cũng có thể ám chỉ việc loại bỏ một thứ gì đó không mong muốn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (to) ・Kun-yomi (訓読み): は(く) (haku)

Ví dụ sử dụng

⚫︎吐く Translation: Nhả ra, nôn. ⚫︎吐血(とけつ) Translation: Ho ra máu. ⚫︎吐き気(はきけ) Translation: Buồn nôn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ tiếng Việt có liên quan đến và có chung nguồn gốc: ⚫︎ Thổ (吐): Ví dụ như trong "nôn thổ".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "khẩu" (口 - kuchi, có nghĩa là "miệng") và âm "tổ" (土 - tsuchi, có nghĩa là "đất"). Bộ khẩu chỉ ra ý nghĩa liên quan đến miệng, và âm "tổ" cung cấp yếu tố âm thanh. Ban đầu, chữ này mô tả hành động phun ra hoặc nhả ra một thứ gì đó từ miệng, như khạc nhổ hoặc nôn.

Menu