Nihongo

Chi tiết Hán tự 吟

吟

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 吟 có nghĩa là "ngâm thơ", "tụng", hoặc "ngâm nga". Nó thường liên quan đến việc đọc thơ, hát, hoặc thể hiện cảm xúc bằng giọng nói. Chữ này mang ý nghĩa về sự biểu đạt bằng lời nói có vần điệu hoặc giai điệu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ギン (gin) ・Kun-yomi (訓読み): ぎん (ginu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎吟味(ぎんみ) Dịch nghĩa: Nghiên cứu kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận. ⚫︎吟遊詩人(ぎんゆうしじん) Dịch nghĩa: Thi sĩ, người hát rong. ⚫︎長吟(ちょうぎん) Dịch nghĩa: Ngâm thơ dài.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji 吟 có sự tương ứng khá rõ rệt với từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, chữ 吟 tương ứng với từ "ngâm" trong tiếng Việt. Cả hai đều có chung gốc rễ và mang ý nghĩa tương tự về việc đọc thơ, ngâm nga.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 吟 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành bởi hai thành phần: ⚫︎ Phần ý (意 - meaning): "口" (khẩu) biểu thị cái miệng, liên quan đến việc phát ra âm thanh. ⚫︎ Phần thanh (音 - sound): "今" (kim) biểu thị âm thanh, chỉ âm đọc của chữ. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến việc sử dụng miệng để tạo ra âm thanh có giai điệu, tức là ngâm thơ hoặc hát.

Menu