Chi tiết Hán tự 呂
呂
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 呂 biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh, âm nhạc, hoặc cấu trúc đối xứng, đôi khi còn ám chỉ đến "cột sống". Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nhạc cụ, âm điệu hoặc các yếu tố có tính lặp lại.
・On-yomi (音読み): ロ (ro) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 呂律 Translation: Âm điệu, ngữ điệu (của giọng nói) ⚫︎ 呂氏春秋 Translation: Lã thị Xuân Thu (Tên một tác phẩm triết học cổ điển của Trung Quốc) ⚫︎ 呂布 Translation: Lữ Bố (Tên riêng, một nhân vật lịch sử nổi tiếng)
Kanji 呂 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, do tiếng Việt có một lượng lớn từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Tuy nhiên, việc xác định các từ Hán Việt cụ thể bắt nguồn trực tiếp từ kanji 呂 đòi hỏi phải có kiến thức chuyên sâu về từ nguyên học. Ví dụ, một số từ Hán Việt có âm "lữ" có thể có liên quan đến kanji này, mặc dù không phải tất cả đều trực tiếp liên hệ. Chẳng hạn như: "lữ" (trong "du lịch", "lữ quán")
呂 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó có thể mô tả một loại nhạc cụ cổ xưa, có cấu trúc đối xứng. Hình dạng của chữ này có thể liên quan đến các ống sáo hoặc các bộ phận đối xứng khác. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm các khái niệm liên quan đến âm thanh và sự lặp lại.