Nihongo

Chi tiết Hán tự 夕

夕

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji 夕 biểu thị buổi chiều, hoàng hôn, hoặc bóng tối khi mặt trời lặn. Nó tượng trưng cho thời điểm trong ngày khi ánh sáng dần tắt và màn đêm buông xuống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セキ (seki) ・Kun-yomi (訓読み): ゆう (yuu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 夕方 (yuugata) Translation: Buổi chiều, xế chiều ⚫︎ 夕食 (yuushoku) Translation: Bữa tối ⚫︎ 七夕 (tanabata) Translation: Lễ Thất Tịch

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ 夕 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 夕: - Tịch (夕): Hoàng hôn, buổi tối. - Tịch mịch (寂寞): Cô đơn, tịch liêu (chỉ trạng thái tĩnh lặng vào buổi chiều hoặc đêm). Do đó, chữ 夕 và tiếng Việt có mối liên hệ thông qua Hán Việt, mặc dù không phải mọi từ đều mang nghĩa chính xác tương đồng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 夕 là một hình tượng tượng hình. ⚫︎ Ban đầu, chữ này mô phỏng hình ảnh mặt trăng non (trăng lưỡi liềm) xuất hiện vào buổi chiều. ⚫︎ Theo thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa nhưng vẫn giữ được ý nghĩa ban đầu liên quan đến thời điểm hoàng hôn và bóng tối.

Menu