Chi tiết Hán tự 呈
呈
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 呈 (呈) mang ý nghĩa cơ bản là trình bày, dâng lên, đưa ra, thể hiện hoặc bày tỏ. Nó thể hiện hành động đưa ra một thứ gì đó (vật chất hoặc thông tin) cho người khác, thường là với sự tôn trọng hoặc thể hiện sự kính trọng.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 提出(ていしゅつ) Dịch nghĩa: Đệ xuất, trình lên (ví dụ: nộp bài tập, nộp đơn) ⚫︎ 呈示(ていじ) Dịch nghĩa: Trình bày, xuất trình (ví dụ: trình bày giấy tờ, chứng minh thư) ⚫︎ 呈す(ていす) Dịch nghĩa: Dâng lên, trình bày (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ)
Chữ Hán 呈 (呈) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 呈 này. Một số ví dụ: ⚫︎ **呈**: (trình) trong các từ như "trình bày", "trình diện", "trình tự". ⚫︎ **呈**: (đề) trong các từ như "đề xuất", "đề nghị".
Chữ 呈 là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ 口 (khẩu) tượng trưng cho miệng, ý chỉ việc nói hoặc trình bày. Phần dưới là chữ 王 (vương) tượng trưng cho vua hoặc người có địa vị cao, thể hiện ý dâng lên, trình bày cho người có quyền lực. Sự kết hợp này gợi ý hành động trình bày, dâng lên lời nói hoặc thông tin cho cấp trên hoặc người có vị thế cao hơn.