Nihongo

Chi tiết Hán tự 呉

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị tên một nước thời xưa, cũng như một số ý nghĩa liên quan đến nơi chốn và văn hóa của nước này. Nó cũng có thể được dùng với ý nghĩa chỉ người, và trong một số ngữ cảnh nhất định, nó có thể mang hàm ý về sự tinh tế và khéo léo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (go) ・Kun-yomi (訓読み): Không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎呉服 (Gofuku) Translation: Vải vóc, quần áo (ban đầu chỉ hàng hóa từ nước ) ⚫︎呉音 (Go-on) Translation: Âm (một loại âm Hán Việt) ⚫︎呉市 (Kure-shi) Translation: Thành phố Kure (tên một thành phố ở Nhật Bản)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có liên hệ với nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương đồng ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Ngô: Tên gọi của nước thời xưa. ⚫︎ Ngô phục: Chỉ quần áo, hàng hóa đến từ nước .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "口" (khẩu) biểu thị hình dạng của một khu vực hoặc một địa điểm. Phần "呉" (ngô) về mặt âm thanh cho thấy âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ dùng để chỉ tên của một nước thời cổ đại ở Trung Quốc. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ các vật phẩm, con người có liên quan đến nước .

Menu