Chi tiết Hán tự 哀
哀
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 哀 (あい - ai) mang ý nghĩa chủ yếu là "buồn bã", "thương xót", "cảm thông", hoặc "đau buồn". Nó thể hiện cảm xúc sâu sắc của nỗi buồn, sự mất mát, và sự đồng cảm với người khác. Đây là cảm xúc khi bạn thấy ai đó chịu đựng khó khăn, đau khổ hoặc bạn trải qua những điều tương tự.
・On-yomi (音読み): ・アイ (ai) ・Kun-yomi (訓読み): ・あわ(れ) (awa(re)) ・かな(しい) (kana(shii))
⚫︎哀れな子供 Translation: Đứa trẻ đáng thương. ⚫︎哀愁を感じる音楽 Translation: Âm nhạc gợi lên nỗi buồn. ⚫︎悲哀 Translation: Nỗi buồn, bi ai.
Chữ Hán 哀 (ai) có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, nhiều từ hiện đại được mượn từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) và có cùng nguồn gốc với chữ kanji này, chẳng hạn như: ⚫︎ Ai: thể hiện sự thương xót, buồn bã. ⚫︎ Ai oán: sự oán trách, buồn bã. ⚫︎ Bi ai: sự buồn thương, bi thảm.
Chữ 哀 (あい - ai) là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là 衣 (y - áo) và phần thanh (声) là 口 (khẩu - miệng). Ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến việc mặc áo tang và than khóc, thể hiện sự đau buồn và thương tiếc. Chữ 衣 (áo) cung cấp gợi ý về mặt ý nghĩa, trong khi 口 (miệng) biểu thị âm thanh.