Nihongo

Chi tiết Hán tự 哉

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là biểu thị sự tán thưởng, cảm thán, hoặc đặt câu hỏi. Nó thường được dùng để bộc lộ cảm xúc, sự ngạc nhiên, hoặc để nhấn mạnh một vấn đề. Nó cũng có thể được dùng trong các câu hỏi tu từ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 嗟哉! Translation: Than ôi! (Biểu thị sự than thở, tiếc nuối.) ⚫︎ 哉? Translation: (Đặt câu hỏi tu từ, có thể dịch là) Sao vậy? ⚫︎ 夫哉 Translation: (Một cách diễn đạt cổ điển, dùng để biểu thị sự tán thưởng hoặc khẳng định. Nó giống như "Đúng vậy!" hoặc "Đúng là như thế!")

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, đặc biệt trong các từ Hán-Việt (漢越語). ⚫︎ Chữ "哉" trong tiếng Hán-Việt có thể được phiên âm thành "tai". ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt và có liên quan đến nghĩa biểu đạt cảm thán hoặc câu hỏi giống với , ví dụ như: "thay" (trong "thay da đổi thịt", thể hiện sự thay đổi bất ngờ). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tương ứng này không hoàn toàn trực tiếp và các từ có thể đã trải qua những thay đổi về ngữ nghĩa theo thời gian.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "口" (khẩu), biểu thị miệng. ⚫︎ Âm "才" (tài) đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi ý rằng ban đầu chữ này có liên quan đến việc sử dụng lời nói để bày tỏ cảm xúc hoặc đặt câu hỏi. Việc thêm bộ "口" (miệng) vào "才" (tài) để tạo thành cho thấy sự nhấn mạnh vào việc sử dụng lời nói trong ngữ cảnh cảm thán hoặc nghi vấn.

Menu