Chi tiết Hán tự 哲
哲
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 哲 (tetsu) mang ý nghĩa chính là "triết học," "sự thông thái," hoặc "người thông thái." Nó ám chỉ đến sự hiểu biết sâu sắc, tư duy logic, và khả năng suy nghĩ về các vấn đề trừu tượng.
・On-yomi (音読み): テツ (tetsu) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 哲学 (tetsugaku) Translation: Triết học ⚫︎ 哲学者 (tetsugakusha) Translation: Nhà triết học ⚫︎ 英哲 (eitetsu) Translation: Người thông thái, người có kiến thức uyên bác
Chữ 哲 trong tiếng Nhật có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này để chỉ các khái niệm liên quan đến triết học, tư duy và sự thông thái. Ví dụ: ⚫︎ "Triết" trong "triết học" ⚫︎ "Triết gia"
Chữ 哲 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "口" (khẩu) có nghĩa là "miệng," chỉ về việc nói năng. Phần bên phải là chữ "斤" (cân) ban đầu có nghĩa là "cái rìu," sau đó mở rộng thành "cân nhắc," "phân tích." Sự kết hợp này gợi ý đến việc sử dụng lời nói một cách cẩn trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng, và phân tích các vấn đề để đạt được sự hiểu biết sâu sắc.