Chi tiết Hán tự 唄
唄
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 唄 (Bài) mang ý nghĩa chính là "bài hát" hoặc "khúc hát". Nó thể hiện hành động hát hoặc những gì được thể hiện thông qua giọng hát, âm nhạc. Nó tập trung vào giai điệu, ca từ và sự biểu diễn của bài hát.
・On-yomi (音読み): ・バイ (bai) ・Kun-yomi (訓読み): ・うた (uta): bài hát, ca khúc ・うたう (utau): hát
⚫︎民謡唄 Translation: Dân ca ⚫︎合唱唄 Translation: Hợp xướng ⚫︎童唄 Translation: Đồng dao
Chữ Hán 唄 có sự tương ứng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Tuy nhiên, sự tương ứng không rõ ràng do chữ 唄 mang nghĩa cụ thể hơn, tập trung vào hành động "hát" hoặc một "bài hát" cụ thể. Tiếng Việt có các từ liên quan đến âm nhạc và bài hát, nhưng không có từ nào có sự tương đồng trực tiếp về mặt Hán Việt.
Chữ 唄 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ khẩu (口 - miệng) ở bên trái, biểu thị nghĩa liên quan đến việc nói hoặc phát ra âm thanh, và chữ Bối (貝 - vỏ sò, biểu tượng của sự giàu có, sau này được dùng như một thành tố âm để chỉ âm thanh). Ban đầu, "Bối" ở đây có thể chỉ âm của bài hát, sau đó được mượn để biểu thị ý nghĩa.