Chi tiết Hán tự 唆
唆
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 唆 (tức là "唆") mang ý nghĩa cốt lõi là xúi giục, dụ dỗ, xúi bẩy ai đó làm điều gì đó, thường là điều xấu hoặc không được phép. Nó thể hiện hành động tác động đến người khác, khiến họ thay đổi ý định hoặc hành động theo hướng tiêu cực.
・On-yomi (音読み): ソ (so) ・Kun-yomi (訓読み): そそのか (sosonokasu)
⚫︎ 悪事を唆す Translation: Xúi giục làm điều ác. ⚫︎ 陰謀を唆す Translation: Xúi giục âm mưu. ⚫︎ 人を唆して罪を犯させる Translation: Xúi giục người khác phạm tội.
Chữ Hán 唆 có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 唆 vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Xúi (唆) ⚫︎ Xúi giục (唆促)
Chữ 唆 là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji). Nó kết hợp giữa phần ý nghĩa (意符 – ifu) và phần âm (音符 – onpu). ⚫︎ Phần ý nghĩa là chữ 口 (khẩu - miệng), biểu thị hành động bằng lời nói. ⚫︎ Phần âm là chữ 夋 (tuân - tuân thủ, khẩn trương), biểu thị âm đọc. Do đó, chữ 唆 diễn tả việc dùng lời nói (口) để xúi giục, dụ dỗ (音).