Chi tiết Hán tự 唇
唇
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 唇 (くちびる, kuchibiru) nghĩa là "môi" trong tiếng Việt, chỉ phần mềm bao quanh miệng của con người và động vật. Kanji này tập trung vào ý chỉ về bộ phận cơ thể có chức năng ăn uống, phát âm và biểu lộ cảm xúc.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): 唇 (くちびる, kuchibiru)
⚫︎ 口唇 (こうしん, koushin) Translation: Môi ⚫︎ 唇を噛む (くちびるをかむ, kuchibiru wo kamu) Translation: Cắn môi ⚫︎ 唇紅 (しんく, shinku) Translation: Son môi
Kanji 唇 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ "môi" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán 唇 (môi).
Kanji 唇 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ khẩu (口, kuchi), nghĩa là "miệng", cho biết liên quan đến bộ phận cơ thể. Phần bên phải là chữ 辰 (shin, thần), biểu thị âm thanh và hàm ý. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh về môi, một bộ phận liên quan đến miệng.