Nihongo

Chi tiết Hán tự 唱

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "hát", "tụng" hoặc "kêu gọi" một cách trang trọng, có thể là hát một bài hát, đọc to một bài thơ, hoặc đưa ra một tuyên bố. Nó liên quan đến việc sử dụng giọng nói một cách có chủ đích để truyền đạt thông tin hoặc biểu đạt cảm xúc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): とな(える) (tona(eru)) – tụng, xướng

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 合唱 (がっしょう) Dịch nghĩa: Hợp xướng ⚫︎ 唱える (となえる) Dịch nghĩa: Tụng, xướng, kêu gọi ⚫︎ 声高く唱える (こえたかくとなえる) Dịch nghĩa: Kêu gọi lớn tiếng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với kanji trong tiếng Nhật. ⚫︎ Một số từ Việt Nam có liên quan đến (qua Hán Việt) bao gồm: "xướng" (trong từ "xướng ngôn viên", "xướng ca")

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần trên là chữ (khẩu) có nghĩa là "miệng". ⚫︎ Phần dưới là chữ (xương) biểu thị âm thanh. ⚫︎ Kết hợp, chữ biểu thị ý nghĩa "dùng miệng để phát ra âm thanh", liên quan đến việc hát, tụng niệm.

Menu