Nihongo

Chi tiết Hán tự 多

多

Cấp độ:N4 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 多 có nghĩa là "nhiều", "đông", "đa". Nó thể hiện số lượng lớn, sự phong phú, hoặc sự xuất hiện của nhiều thứ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ タ (ta) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ お-おい (o-oi): nhiều

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 多い Dịch: Nhiều, đông. ⚫︎ 多数 Dịch: Đa số. ⚫︎ 多忙 Dịch: Rất bận rộn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 多 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ Hán Việt (漢越語) bắt nguồn từ chữ "多" như: ⚫︎ "Đa": nhiều, nhiều hơn. ⚫︎ "Đa dạng": nhiều loại, phong phú. ⚫︎ "Đa số": phần lớn. Điều này cho thấy sự liên kết về nguồn gốc giữa chữ Hán và tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hán.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 多 là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai bộ phận: ⚫︎ Bộ "夕" (tịch), tượng trưng cho thịt, và ⚫︎ Bộ "一" (nhất), tượng trưng cho một nét. Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như thịt (夕) chồng chất lên nhau (一), biểu thị ý nghĩa "nhiều", "chồng chất". Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ lại.

Menu