Nihongo

Chi tiết Hán tự 啄

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị hành động mổ, gõ, hoặc đục của chim, hoặc các hành động tương tự. Nó liên quan đến việc dùng mỏ hoặc một công cụ nhọn để tác động lên bề mặt nào đó, thường để lấy thức ăn hoặc tạo ra một lỗ hổng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タク (taku) ・Kun-yomi (訓読み): つ(つく) (tsu(ku))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 小鳥が餌をんでいる。 Translation: Chim nhỏ đang mổ thức ăn. ⚫︎ 木鳥 (キツツキ) Translation: Chim gõ kiến. ⚫︎ 彼は机をいた。 Translation: Anh ta gõ vào bàn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ Hán này có sự tương ứng với khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Ví dụ: ⚫︎ Chữ có liên quan đến từ "chước" trong tiếng Việt, như trong từ "chước thực" (啄食), có nghĩa là mổ để ăn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Bộ 口 (khẩu), biểu thị miệng. ⚫︎ Âm符 (thanh phù) thuộc bộ 彖 (toán), cung cấp yếu tố âm thanh. Sự kết hợp này cho thấy hành động sử dụng miệng để mổ, gõ hoặc đục.

Menu