Chi tiết Hán tự 啓
啓
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 啓 có nghĩa gốc là "mở ra", "khai mở", hay "bắt đầu". Nó ám chỉ việc mở ra một cái gì đó, như mở ra sự hiểu biết, mở ra một cánh cửa, hoặc bắt đầu một giai đoạn mới. Nó thường liên quan đến việc thông báo, làm rõ hoặc chỉ dẫn.
・On-yomi (音読み): ケイ (Kei) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng phổ biến.
⚫︎ 啓発 Translation: Sự khai sáng, sự giác ngộ. ⚫︎ 啓示 Translation: Sự khải thị, sự mặc khải (thông điệp từ thần linh hoặc một nguồn siêu nhiên). ⚫︎ 啓蒙 Translation: Khai sáng, sự giáo dục.
Chữ 啓 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật gốc Hán có thể tìm thấy gốc gác trong tiếng Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến chữ 啓: ⚫︎ Khai (開): Mở ra. ⚫︎ Khải (啟): Mở ra, khai sáng. ⚫︎ Khai (啟) ⚫︎ Khởi (起): Bắt đầu.
Chữ 啓 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ 戶 (hộ) có nghĩa là "cửa", và phần bên phải là chữ 口 (khẩu) có nghĩa là "miệng". Sự kết hợp này gợi ý đến việc "mở miệng" để "mở cửa", ngụ ý việc thông báo, tiết lộ hoặc bắt đầu. Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa ban đầu của chữ là "mở ra" hoặc "bắt đầu".