Nihongo

Chi tiết Hán tự 善

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ぜん - zen) mang ý nghĩa cốt lõi là "tốt", "thiện", "điều thiện", "lòng tốt", "tính thiện" hoặc "chính trực". Nó biểu thị những phẩm chất đạo đức tích cực, sự đúng đắn, và những hành động mang lại lợi ích cho người khác. Nó liên quan đến ý tưởng về điều tốt đẹp, sự công bằng, và sự hài hòa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゼン (zen) ・Kun-yomi (訓読み): よ(い) (yo(i)) - tốt, hay

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 善人 (ぜんにん - zennin) Translation: Người tốt, người lương thiện. ⚫︎ 善意 (ぜんい - zen'i) Translation: Thiện chí, ý tốt. ⚫︎ 改善 (かいぜん - kaizen) Translation: Cải thiện, làm cho tốt hơn.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ : ⚫︎ Thiện: Thiện chí, thiện tâm, từ thiện, v.v. ⚫︎ Thiện Mỹ: Đẹp đẽ, tốt đẹp.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phía trên là chữ (dương) có nghĩa là "dê", biểu thị sự hiền lành, ôn hòa. Phía dưới là chữ (khẩu) có nghĩa là "miệng". Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một con dê hiền lành phát ra âm thanh (từ miệng), biểu thị cho sự tốt lành và điều thiện. Chữ ban đầu có nghĩa là "tốt", "đẹp", sau đó mở rộng nghĩa thành "thiện".

Menu