Chi tiết Hán tự 喚
喚
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 喚 (hoán) mang ý nghĩa chính là "gọi", "kêu gọi", hoặc "kêu lên" để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc. Nó nhấn mạnh hành động phát ra âm thanh, thường là lớn tiếng.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): わめ(く) (wameku) - la hét, gào thét; よ(ぶ) (yobu) - gọi, kêu
⚫︎喚起 (かんき) Translation: Kêu gọi, gợi lên, khơi dậy (ví dụ: 注意を喚起する - thu hút sự chú ý) ⚫︎喚声 (かんせい) Translation: Tiếng kêu, tiếng thét ⚫︎呼喚 (こかん) Translation: Gọi, triệu tập (cũng có nghĩa tương tự như 呼ぶ)
⚫︎ Kanji 喚 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 喚 là một trong số đó. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến chữ 喚 bao gồm: "hoán", "kêu" (trong từ "kêu gọi", "kêu cứu").
⚫︎ Chữ 喚 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ khẩu (口 - kuchi, có nghĩa là "miệng") và âm 患 (kan), biểu thị âm thanh. ⚫︎ Bộ khẩu cho biết hành động liên quan đến miệng, ví dụ như nói hoặc kêu gọi. Âm 患 (kan) cung cấp yếu tố âm thanh cho chữ. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "kêu gọi", "gọi lên".