Nihongo

Chi tiết Hán tự 喝

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (katsu) mang ý nghĩa chính là "hét lớn", "kêu to", hoặc "la hét" để thể hiện sự thúc giục, cổ vũ, hoặc ra lệnh. Nó thể hiện hành động tạo ra âm thanh lớn, thường là một tiếng động đột ngột và mạnh mẽ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カツ (katsu) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông thường.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 喝采 (kassai) Translation: Sự hoan hô, tiếng reo hò. ⚫︎ 一喝 (ikkatsu) Translation: Một tiếng hét lớn; la mắng một cách nghiêm khắc. ⚫︎ 喝!(katsu!) Translation: Hét lên! (thường dùng trong võ thuật hoặc để cổ vũ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán (Sino-Vietnamese - 漢越語), trong đó từ có thể tương ứng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt, như "khát" trong "la khát" (la lớn, la hét).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ khẩu (口 - kuchi, có nghĩa là "miệng") ở bên trái, biểu thị về hành động liên quan đến lời nói, và chữ Hợp (曷) ở bên phải, mang ý nghĩa âm thanh. Bộ 口 cho biết hành động "hét" được thực hiện bằng miệng. Chữ Hợp (曷) đóng vai trò chỉ âm, giúp xác định cách đọc của chữ. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc gọi to, ra lệnh, hoặc tuyên bố một điều gì đó.

Menu