Chi tiết Hán tự 喪
喪
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 喪 mang ý nghĩa trung tâm về sự mất mát, tang tóc, hoặc để tang. Nó liên quan đến những sự kiện đau buồn như cái chết và những nghi lễ đi kèm. Nó cũng có thể biểu thị trạng thái tinh thần của sự đau buồn và sầu khổ.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): も (mo)
⚫︎喪服 (mofuku) Translation: Đồ tang, tang phục. ⚫︎喪失 (soushitsu) Translation: Sự mất mát. ⚫︎服喪 (fukusou) Translation: Để tang.
Chữ kanji 喪 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Sự tương đồng này phản ánh nguồn gốc chung từ chữ Hán của cả tiếng Nhật và tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt vẫn còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 喪 bao gồm: ⚫︎ "Tang" (喪): Mang ý nghĩa tương đồng về tang lễ, để tang.
Chữ 喪 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "khẩu" (口 - kuchi, có nghĩa là "miệng") ở trên và chữ "cữu" (哭 - koku, có nghĩa là "khóc") ở dưới. Bộ "khẩu" ở trên có thể biểu thị cho lời nói, còn bộ "cữu" ở dưới tượng trưng cho tiếng khóc than, sự đau buồn. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng ý nghĩa về sự mất mát, tang tóc và những cảm xúc đi kèm.