Nihongo

Chi tiết Hán tự 喬

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ yếu là "cao", "vươn cao" hoặc "tên". Nó thường ám chỉ sự cao lớn, nổi bật về thể chất hoặc địa vị, cũng như có thể dùng để chỉ tên gọi, thường là tên người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 喬木 (kyouboku) Translation: Cây cao, cây lớn ⚫︎ 喬遷 (kyousen) Translation: Dời nhà, chuyển nhà (thể hiện sự vui mừng) ⚫︎ 喬 (kyou) - trong tên người. Translation: Tên

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, Kanji có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt mang nghĩa tương đồng. Ví dụ: ⚫︎ "Kiều" (嬌) có nghĩa là xinh đẹp, kiều diễm, đôi khi được dùng trong tên người. Tuy nhiên, sự tương ứng này không hoàn toàn trực tiếp về mặt nghĩa, mà là về nguồn gốc Hán Việt. ⚫︎ "Kiêu" (驕) nghĩa là kiêu ngạo, tự cao. Mặc dù nghĩa có phần tiêu cực hơn so với "cao" của , nhưng cả hai đều có chung gốc Hán Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "口" (khẩu) biểu thị "miệng", phần bên phải là "夭" (yêu) có nghĩa là "yểu điệu", "non trẻ". Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ "người trẻ tuổi có giọng nói cao", sau đó mở rộng ra ý nghĩa là "cao", "lớn" hay "vươn lên".

Menu