Chi tiết Hán tự 嘉
嘉
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 嘉 có ý nghĩa cơ bản là tốt lành, khen ngợi, ca tụng và gia ân.
Cách đọc của chữ kanji này bao gồm: ・On-yomi (音読み): か ・Kun-yomi (訓読み): かす.む, よ.い
Dưới đây là các ví dụ tiêu biểu sử dụng chữ 嘉. ⚫︎《嘉年》 Ý nghĩa: Thời đại 嘉永 trong lịch sử Nhật Bản. ⚫︎《嘉肴》 Ý nghĩa: Món ăn ngon lành, thị soạn. ⚫︎《嘉納》 Ý nghĩa: Sự chấp nhận, chuẩn y thỉnh cầu.
Tiếng Nhật và tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc Hán-Việt. Chữ 嘉 tương ứng với từ Hán-Việt trong tiếng Việt là gia. Từ vựng hiện đại trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc này là gia phước hoặc gia hội.
Chữ 嘉 là một chữ hội ý kết hợp từ bộ 口 (khẩu) và chữ 加 (gia). Trong đó, phần 加 biểu thị âm đọc và ý nghĩa thêm vào, còn 口 thể hiện lời nói vui vẻ, khen ngợi hoặc lời chúc lành. Qua lịch sử phát triển, chữ này được dùng để chỉ những điều tốt lành và sự ca tụng.