Chi tiết Hán tự 夜
夜
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 夜 (や, yoru) có nghĩa là "đêm" hoặc "buổi tối". Nó thể hiện thời gian khi mặt trời lặn và bầu trời trở nên tối, thời điểm mọi người thường nghỉ ngơi hoặc thực hiện các hoạt động vào ban đêm.
・On-yomi (音読み): ヤ (ya) ・Kun-yomi (訓読み): よる (yoru)
⚫︎夜 (yoru) Translation: Đêm ⚫︎夜ご飯 (yoru gohan) Translation: Bữa tối ⚫︎夜空 (yoruzora) Translation: Bầu trời đêm
Chữ Hán 夜 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt có liên quan đến 夜 bao gồm: ⚫︎ Dạ (夜): Có nghĩa là "đêm". ⚫︎ Dã (夜): Có nghĩa là "về đêm".
Chữ 夜 là chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa bộ “亠” (đầu) và bộ “夕” (tịch). Bộ “亠” ở trên tượng trưng cho mái nhà, chỉ ra không gian bên trong ngôi nhà, nơi con người nghỉ ngơi vào ban đêm. Bộ “夕” (tịch) có nghĩa là “buổi chiều” hoặc “bóng tối”. Khi kết hợp lại, chữ này biểu thị ý nghĩa “đêm tối” hoặc “ban đêm”.