Nihongo

Chi tiết Hán tự 嘱

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (chúc) mang ý nghĩa chủ yếu là "ủy thác," "giao phó," "dặn dò," hoặc "giao phó trách nhiệm" cho ai đó. Nó liên quan đến việc trao quyền, đưa ra lời khuyên, hoặc yêu cầu ai đó làm một việc gì đó. Nó thể hiện sự tin tưởng và giao phó của người nói đối với người được ủy thác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショク (shoku) ・Kun-yomi (訓読み): たの(む) (tanomu) - to ask, to request

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 嘱託医 (shokutaku i) Translation: Bác sĩ được ủy thác (ví dụ, bác sĩ làm việc theo hợp đồng) ⚫︎ 嘱望 (shokubou) Translation: Kì vọng; hy vọng; mong đợi (ví dụ, ai đó được mong đợi thành công) ⚫︎ 嘱託 (shokutaku) Translation: Sự ủy thác; việc giao phó (thường là công việc)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt hiện đại, có khoảng 70% từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Chúc (祝) (ví dụ như chúc mừng) có thể liên quan về mặt ý nghĩa, mặc dù là chữ Hán khác. ⚫︎ Ủy chúc ( ủy thác, chúc phước)

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ Hán hình thanh. Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Bộ "口" (khẩu): có nghĩa là "miệng" hoặc "lời nói," biểu thị hành động nói, ra lệnh. ⚫︎ Bộ "属" (thuộc): biểu thị "thuộc về," hoặc "gắn liền với." Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc "nói ra điều gì đó" (口) để "giao phó" hoặc "trao quyền" (属) cho ai đó hoặc một việc gì đó.

Menu