Chi tiết Hán tự 器
器
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 器 mang ý nghĩa trung tâm là "đồ dùng", "vật chứa", hoặc "khả năng". Nó thường liên quan đến những vật dụng có thể chứa đựng thứ gì đó, hoặc diễn tả khả năng, tài năng của một người.
・On-yomi (音読み): キ(ki) ・Kun-yomi (訓読み): うつわ(utsuwa)
⚫︎食器 (しょっき) Translation: Đồ dùng ăn uống. ⚫︎才能 (さいのう) Translation: Tài năng, khả năng. ⚫︎器用 (きよう) Translation: Khéo léo, tháo vát.
Trong tiếng Việt, chữ Hán 器 có sự tương ứng khá rõ ràng với một số từ Hán Việt. Khoảng 70% các từ Hán Việt tương đồng với chữ Hán này, ví dụ: ⚫︎ "Khí" (器具 - khí cụ: đồ dùng) ⚫︎ "Khí" (khí chất: tài năng, phẩm chất).
Chữ 器 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ bộ Khẩu (口 - miệng) tượng trưng cho "miệng" hoặc "lỗ" và chữ Khuyển (犬 - chó). Ban đầu, nó có nghĩa là "cái bát", "cái bình" để đựng thức ăn, sau đó phát triển thành nghĩa rộng hơn là "đồ dùng", "công cụ" và cả "khả năng". Hình dạng ban đầu của chữ có thể liên tưởng đến hình dáng của một chiếc bình hoặc một vật dụng chứa đựng.