Chi tiết Hán tự 噴
噴
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 噴 (phun) mang ý nghĩa cốt lõi là sự phát ra, trào ra, phun ra một chất lỏng hoặc khí từ bên trong ra bên ngoài một cách mạnh mẽ. Nó thường liên quan đến hành động như phun trào, phun ra, hoặc trào ra. Kanji này nhấn mạnh sự giải phóng năng lượng hoặc chất liệu ra khỏi một điểm bắt đầu.
・On-yomi (音読み): フン (fun) ・Kun-yomi (訓読み): ふ噴く (fuku) – phun, xì ra
⚫︎ 噴火 (fúnka) Dịch: Sự phun trào núi lửa ⚫︎ 噴水 (funsui) Dịch: Đài phun nước ⚫︎ 噴霧器 (funmuki) Dịch: Bình phun sương
Kanji 噴 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) tương đồng với 噴. Khoảng 70% từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, và nhiều từ trong số đó có liên quan đến các yếu tố biểu thị bởi chữ 噴, như: ⚫︎ "Phun" ⚫︎ "Phát" (trong trường hợp "phát ra")
Kanji 噴 là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji), kết hợp giữa bộ "khẩu" (口 – miệng) ở bên trái, biểu thị nghĩa, và âm "phân" (分) ở bên phải, biểu thị âm. Việc có bộ "khẩu" (口) cho thấy sự liên quan đến miệng và việc phát ra, còn âm "phân" (分) gợi ý về âm đọc và một phần ý nghĩa về sự phân chia hoặc phát tán ra. Cấu trúc này cho thấy sự phun trào hoặc phát ra từ miệng.