Chi tiết Hán tự 嚇
嚇
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 嚇 mang ý nghĩa chính là "doạ nạt", "hù doạ" hoặc "đe doạ". Nó thể hiện hành động dùng lời nói hoặc hành động để làm cho người khác sợ hãi. Kanji này tập trung vào việc gây ra nỗi sợ hãi và làm cho người khác khiếp sợ.
・On-yomi (音読み): ・かく (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): ・おど(す)(odo(su)) - doạ, hù
⚫︎脅嚇する Translation: Đe doạ; hù doạ ⚫︎恐嚇 Translation: Sự hù doạ, sự đe doạ ⚫︎威嚇 Translation: Sự đe doạ bằng uy thế, đe doạ bằng sức mạnh
Kanji 嚇 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và nhiều từ có nguồn gốc từ các Hán tự tương tự. Các từ Hán Việt liên quan đến nghĩa của 嚇 bao gồm: "hách" (trong hách dịch), "khủng", "uy hiếp". Những từ này đều mang ý nghĩa tương đồng với việc doạ nạt, đe doạ.
Kanji 嚇 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "khẩu" (口 - kuchi) ở bên trái, biểu thị "miệng" và âm "hách" (赫 - kaku) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Bộ "khẩu" chỉ ra rằng hành động doạ nạt, hù doạ được thực hiện thông qua lời nói. Phần âm "hách" (赫) cung cấp gợi ý về âm đọc và có liên quan đến nghĩa ban đầu của sự chói sáng, rực rỡ, nhưng trong trường hợp này, nó được mượn để chỉ âm đọc.