Chi tiết Hán tự 囚
囚
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 囚 mang ý nghĩa trung tâm là "bị giam cầm", "tù nhân" hoặc "giam giữ". Nó thể hiện sự hạn chế về tự do, sự bị bắt giữ và giam giữ trong một không gian nhất định.
・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): とら(われる) (tora(wareru)) - bị bắt, bị giam.
⚫︎囚人 (shūjin) Translation: Tù nhân ⚫︎囚われの身 (toraware no mi) Translation: Thân phận bị giam cầm; bị bắt làm tù binh ⚫︎死刑囚 (shikeishū) Translation: Tội nhân bị kết án tử hình
Chữ 囚 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 囚: ⚫︎ Tù: chỉ người bị giam giữ, tù nhân.
Chữ 囚 là một chữ tượng hình. Nó được tạo thành từ chữ 囗 (vi) bao quanh bên ngoài, tượng trưng cho một không gian bị giới hạn (tường thành, ngục giam), và chữ 人 (nhân) ở bên trong, tượng trưng cho con người. Như vậy, sự kết hợp này biểu thị ý nghĩa của việc "người" bị "giam giữ" bên trong một không gian hạn chế.