Chi tiết Hán tự 圏
圏
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 圏 biểu thị ý nghĩa cơ bản về một khu vực, phạm vi, hoặc giới hạn được bao quanh hoặc xác định. Nó thường chỉ ra một không gian, lĩnh vực, hoặc khu vực được bao phủ, kiểm soát, hoặc giới hạn bởi một ranh giới cụ thể.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎経済圏(Keizai圏) Translation: Khu vực kinh tế ⚫︎生活圏(Seikatsu圏) Translation: Vùng sinh hoạt ⚫︎危険圏(Kiken圏) Translation: Vùng nguy hiểm
Kanji 圏 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có liên quan đến 圏 bao gồm: ⚫︎ "Khu vực" ⚫︎ "Vòng" ⚫︎ "Giới hạn"
Kanji 圏 được tạo thành từ bộ 「囗」 (vi) biểu thị sự bao quanh, và chữ 「巻」 (quyển) chỉ ra hành động cuộn lại, bao bọc. Sự kết hợp này tạo thành một ý tưởng về một khu vực hoặc phạm vi được bao quanh hoặc giới hạn, ám chỉ đến một vòng tròn hoặc một khu vực khép kín.