Chi tiết Hán tự 圭
圭
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 圭 có nghĩa là "ngọc", "báu vật", hoặc chỉ một loại ngọc thạch quý giá. Nó thường được dùng để chỉ sự tinh khiết, đẹp đẽ và giá trị.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 圭角 (keikaku) Translation: Góc cạnh, chỉ tài năng, sự xuất sắc (thường dùng trong văn chương cổ) ⚫︎ 圭璧 (keiheki) Translation: Ngọc bích, chỉ những vật quý giá, báu vật. ⚫︎ Trong tên người (ví dụ, tên riêng): ví dụ như trong họ hoặc tên.
Ký tự 圭 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 圭: ⚫︎ "Khuê" (奎): thường được sử dụng trong các tên người, địa danh, hoặc liên quan đến ngôi sao.
圭 là một chữ hội ý. Nó được tạo thành từ hai chữ "土" (thổ), nghĩa là "đất". Việc lặp lại "土" biểu thị ngọc thạch được hình thành từ đất. Ban đầu, chữ này chỉ đến những viên ngọc hoặc đồ vật bằng ngọc thạch. Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để bao hàm sự quý giá, tốt đẹp.