Chi tiết Hán tự 坑
坑
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanjis 坑 biểu thị một cái hố, một cái hang hoặc một nơi bị đào sâu vào lòng đất. Nó thường liên quan đến việc đào bới, khai thác, hoặc những nơi bị lõm xuống.
・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến
⚫︎ 炭鉱(たんこう) Translation: Mỏ than ⚫︎ 坑道(こうどう) Translation: Đường hầm, hầm mỏ ⚫︎ 陥坑(かんこう) Translation: Hố sụt, hố tử thần
Kanji 坑 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 坑 bao gồm: ⚫︎ Hàng (Hang động) ⚫︎ Hầm (Hầm mỏ)
Kanji 坑 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó kết hợp giữa bộ 土 (đất) và âm thanh 工 (công). Bộ 土 chỉ ra liên quan đến đất đai, còn 工 chỉ ra âm thanh và có nghĩa là "công việc" hoặc "sự đào bới". Do đó, 坑 biểu thị một cái hố hoặc nơi được tạo ra bằng cách đào bới vào đất.