Chi tiết Hán tự 坪
坪
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji "坪" (つぼ) có nghĩa chính là đơn vị đo diện tích của Nhật Bản, tương đương với khoảng 3.3 mét vuông. Nó thường được sử dụng để đo diện tích nhà ở, đất đai, hoặc các không gian khác.
・On-yomi (音読み): Heki (Bình âm) ・Kun-yomi (訓読み): 坪 (つぼ)
⚫︎この土地は100坪あります。 Translation: Khu đất này có diện tích 100 tsubo. ⚫︎家は50坪くらいです。 Translation: Ngôi nhà khoảng 50 tsubo. ⚫︎不動産の広告で、よく坪という言葉を見ます。 Translation: Trong các quảng cáo bất động sản, bạn thường thấy từ tsubo.
Trong tiếng Việt, kanji "坪" có sự tương ứng về nguồn gốc với một số từ Hán Việt. Tuy nhiên, do khác biệt trong quá trình phát triển ngôn ngữ, sự tương đồng không phải lúc nào cũng rõ ràng. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có liên quan đến khái niệm "bình" (坪) có thể kể đến như: "bình" (平) trong "bình địa" (平地 - đồng bằng).
Kanji "坪" là một chữ hình thanh. Chữ này gồm có bộ "土" (thổ - đất) và âm đọc "平" (bình - bằng phẳng). Việc kết hợp này gợi đến ý tưởng về một khu vực đất đai bằng phẳng, thể hiện rõ nghĩa là một đơn vị đo diện tích.