Chi tiết Hán tự 垂
垂
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 垂 (suì) mang ý nghĩa chính là "rủ xuống", "treo xuống", hoặc "chảy xuống". Nó thường ám chỉ một vật gì đó đang ở trạng thái buông thõng, treo lơ lửng, hoặc chảy xuống dưới do trọng lực hoặc một tác động nào đó. Nó có thể là về mặt vật lý như cành cây rủ xuống, hoặc về mặt trừu tượng như sự ngưỡng mộ "rơi" vào ai đó.
・On-yomi (音読み): スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): た(れる) (tare(ru)) - rủ xuống, chảy xuống; た(らす) (tara(su)) - làm rủ xuống, làm chảy xuống.
⚫︎ 垂れる (tareru) Translation: Rủ xuống, buông xuống, nhỏ xuống (ví dụ: cành cây rủ xuống, nước nhỏ xuống). ⚫︎ 垂水 (suiryū) Translation: Nước chảy xuống; thác nước. ⚫︎ 垂線 (suisen) Translation: Đường vuông góc (trong hình học, đường kẻ từ một điểm xuống một đường thẳng, tạo thành góc vuông).
Kanji 垂 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Một số từ Việt Nam có liên quan đến gốc Hán này bao gồm: ⚫︎ "Thùy": chỉ sự rủ xuống, mềm mại, thường thấy trong "thùy mị" (dịu dàng, thùy mị). ⚫︎ "Thùy": chỉ giọt nước (thác nước). ⚫︎ "Thùy trực": rủ xuống và thẳng đứng, chỉ sự rủ xuống thẳng hàng.
Chữ 垂 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trên là bộ "千" (thiên), có nghĩa là "ngàn" (nguyên nghĩa là tóc dài, rủ xuống). Phần bên dưới là "土" (thổ), có nghĩa là "đất". Tóm lại, chữ 垂 biểu thị hình ảnh một vật gì đó rủ xuống từ trên xuống dưới, đặc biệt là tóc rủ xuống đất. Theo thời gian, chữ đã được đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại.