Chi tiết Hán tự 妹
妹
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 妹 có nghĩa là "em gái". Nó chỉ người con gái trẻ tuổi hơn trong gia đình, thể hiện mối quan hệ ruột thịt và tình cảm thân thiết.
・On-yomi (音読み): マイ (mai) ・Kun-yomi (訓読み): いもうと (imouto)
⚫︎ 妹 (いもうと) Translation: Em gái ⚫︎ 妹さん (いもうとさん) Translation: Em gái (dùng để xưng hô lịch sự với người khác) ⚫︎ 姉と妹 (あねといもうと) Translation: Chị và em gái
Chữ Hán 妹 trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, nên có nhiều từ đồng âm hoặc gần âm với từ gốc Hán. Trong trường hợp này, chữ 妹 trong tiếng Hán Việt được đọc là "muội". Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến từ "muội" (妹) như: ⚫︎ "Muội" (cách gọi em gái một cách trang trọng, cổ kính).
Chữ 妹 là chữ hội ý hình thanh. Nó được tạo thành bởi hai bộ: ⚫︎ Bộ 女 (女: nữ) biểu thị con gái. ⚫︎ Bộ 未 (未: vị) biểu thị chưa, nhỏ, non trẻ. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh một người con gái còn nhỏ, chưa trưởng thành, tức là em gái.