Chi tiết Hán tự 垣
垣
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 垣 biểu thị ý nghĩa cơ bản là hàng rào, vách, hoặc bờ rào, thường dùng để chỉ một cấu trúc được dựng lên để bao quanh, bảo vệ hoặc phân chia một khu vực. Nó tượng trưng cho sự ngăn cách và bảo vệ.
・On-yomi (音読み): ガキ (gaki) ・Kun-yomi (訓読み): かき (kaki)
⚫︎垣根 (かきね) Dịch nghĩa: Hàng rào, bờ rào ⚫︎垣間見る (かいまみる) Dịch nghĩa: Nhìn lén, nhìn trộm (thường qua hàng rào) ⚫︎石垣 (いしがき) Dịch nghĩa: Tường đá, bờ tường đá
Kanji 垣 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Từ Hán Việt "viên" (垣) có nguồn gốc từ chữ Hán này, mặc dù ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Nó thường xuất hiện trong một số từ ghép Hán Việt chỉ các khái niệm liên quan đến hàng rào, tường, hoặc giới hạn.
Kanji 垣 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "土" (thổ), biểu thị đất. Phần bên phải là "亘" (căn), biểu thị một cái gì đó trải rộng. Sự kết hợp này gợi ý đến một cấu trúc bằng đất trải dài, như một bức tường hoặc hàng rào. Nó thể hiện ý nghĩa của sự bảo vệ, ranh giới.