Chi tiết Hán tự 執
執
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 執 có nghĩa trung tâm là nắm giữ, nắm lấy, đảm nhận, hoặc bám vào một thứ gì đó một cách kiên định. Nó thể hiện hành động giữ chặt, không buông bỏ, và sự gắn bó hoặc tập trung vào một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể. Nó ngụ ý sự quyết tâm và bền bỉ.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ シツ (shitsu) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ と(る) (toru) – nắm, cầm, lấy (như trong trường hợp 執る (toru))
⚫︎ 執着 (shūchaku) Dịch: Sự chấp trước, sự cố chấp, sự lưu luyến. ⚫︎ 執筆 (shippitsu) Dịch: Việc viết lách, việc chấp bút (viết văn). ⚫︎ 執務 (shitsumu) Dịch: Việc thi hành công vụ, việc làm việc.
Kanji 執 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có gốc Hán Việt liên quan đến 執. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ 執: ⚫︎ Chấp: giữ, nắm, thừa nhận. ⚫︎ Chấp hành: thi hành, thực hiện. ⚫︎ Chấp nhận: đồng ý, thừa nhận.
Chữ 執 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ 㕞 (phiên âm là zhí trong tiếng Trung), biểu thị âm đọc. Phần hội ý là bộ 手 (て, te) (tay). Kết hợp cả hai phần, chữ 執 diễn tả ý "dùng tay nắm giữ". Ban đầu, chữ này vẽ hình một người đang giữ một vật gì đó bằng tay, thể hiện ý nắm giữ, kiểm soát. Qua thời gian, nó phát triển thành hình dạng hiện tại.