Nihongo

Chi tiết Hán tự 培

Cấp độ:N1 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "nuôi dưỡng", "trồng trọt", "bồi đắp", hoặc "tăng cường". Nó thể hiện hành động chăm sóc, vun trồng, và phát triển một cái gì đó, thường là một hạt giống, một kỹ năng, hoặc một ý tưởng. Nó ám chỉ sự kiên nhẫn, thời gian và công sức bỏ ra để tạo ra sự tăng trưởng và phát triển.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): バイ (bai) ・Kun-yomi (訓読み): つちか(う)(tsuchika(u))

Ví dụ sử dụng

⚫︎培養 (baiyou) Dịch: Nuôi cấy (ví dụ: nuôi cấy vi khuẩn) ⚫︎培地 (baichi) Dịch: Môi trường (để nuôi cấy) ⚫︎培う (tsuchikau) Dịch: Nuôi dưỡng, bồi dưỡng, vun trồng (ví dụ: vun trồng kinh nghiệm)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán Việt và Kanji là khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt tương đồng với : ⚫︎Bồi: (bồi dưỡng, bồi đắp)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "土" (thổ), biểu thị đất. Phần bên phải là "咅" (bội), có âm đọc là "bội" và cũng cung cấp yếu tố âm thanh cho chữ. Do đó, kết hợp ý nghĩa về đất đai (nơi trồng trọt) với âm thanh, ám chỉ quá trình "trồng trọt" và "nuôi dưỡng" trong đất.

Menu