Chi tiết Hán tự 基
基
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 基 mang ý nghĩa trung tâm là "cơ sở", "nền tảng", "gốc rễ", hoặc "khởi đầu". Nó biểu thị sự vững chắc, sự bắt đầu của một cái gì đó, hoặc điểm xuất phát. Nó thường được sử dụng để chỉ ra nền móng hoặc yếu tố quan trọng nhất của một sự vật, sự việc.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): もと (moto)
⚫︎基礎(きそ) Translation: Nền tảng, cơ bản ⚫︎基本(きほん) Translation: Cơ bản, chủ yếu ⚫︎基地(きち) Translation: Căn cứ, địa bàn
Kanji 基 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Một số ví dụ bao gồm: "cơ", "bản", "bản chất", "cơ bản", "căn" (trong "căn cứ").
Chữ 基 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎ Phần trên là chữ 其(kì) – có nghĩa là "cái đó", "cái ấy", dùng để chỉ định. ⚫︎ Phần dưới là chữ 土(thổ) – nghĩa là "đất". Ghép lại, chữ 基 ban đầu biểu thị "cơ sở" hoặc "nền móng" bằng đất, nhấn mạnh sự vững chắc, bền bỉ của nền tảng. Theo thời gian, nghĩa của nó đã được mở rộng để bao gồm những khái niệm trừu tượng hơn như "cơ bản" và "khởi đầu".