Chi tiết Hán tự 堀
堀
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 堀 (ほり) có nghĩa là "hào" hoặc "rãnh". Nó thường ám chỉ một cái hào được đào quanh một công trình, thành lũy, hoặc một khu vực để bảo vệ hoặc để thoát nước. Nó cũng có thể chỉ một cái hố sâu hoặc một cái rãnh.
・On-yomi (音読み): クツ (kotsu) ・Kun-yomi (訓読み): 堀 (ほり - hori)
⚫︎お堀 (おほり) Translation: Hào (xung quanh lâu đài, thành) ⚫︎堀り出す (ほりだす) Translation: Đào lên, khai quật ⚫︎堀内 (ほりうち) Translation: Tên riêng (Họ và tên)
Kanji 堀 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt, và từ "hào" (壕) trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với kanji 堀. Cả hai từ đều có chung ý nghĩa về một cái rãnh hoặc hào được đào.
Kanji 堀 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là "土" (đất) tượng trưng cho đất, và phần thanh (声) là "畐" (ふく - fuku) biểu thị âm thanh. Ý nghĩa tổng thể ám chỉ việc sử dụng đất để đào một cái hào.