Chi tiết Hán tự 堅
堅
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 堅 có nghĩa là "vững chắc", "cứng rắn", "bền bỉ", thể hiện sự ổn định, không dễ bị lung lay, thay đổi hoặc phá hủy. Nó liên quan đến sự bền bỉ về cả vật chất và tinh thần.
・On-yomi (音読み): ・ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): ・かた-い (kata-i): cứng, rắn ・かた-める (kata-meru): làm cho cứng lại, làm cho vững chắc ・かた-まる (kata-maru): cứng lại, vững chắc lại
⚫︎ 堅い決意 Translation: Quyết tâm vững chắc ⚫︎ 安全で堅固な建物 Translation: Tòa nhà an toàn và kiên cố ⚫︎ 堅実な会社 Translation: Công ty vững mạnh, đáng tin cậy
Kanji 堅 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese). Từ 堅 trong tiếng Nhật có gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 堅: ⚫︎ Kiên: bền chắc, vững vàng, không dễ bị lung lay. ⚫︎ Kiên cố: vững chắc, không dễ bị phá hủy. ⚫︎ Kiên định: giữ vững lập trường, không thay đổi.
Kanji 堅 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), tức là kết hợp giữa bộ và âm. ⚫︎ Bộ: ⼟ (thổ - đất) biểu thị cho đất, nền móng, sự vững chắc. ⚫︎ Âm: 臤 (kiên) biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa về sự vững chắc. Sự kết hợp của bộ và âm tạo nên nghĩa "vững chắc, cứng rắn".